KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Luxembourg
08/02 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-02
2026
Mamer
Jeunesse Esch
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
22-02
2026
Jeunesse Esch
Racing Union Luxemburg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Rodange 91
Jeunesse Esch
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-02
2026
Atert Bissen
F91 Dudelange
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
22-02
2026
US Mondorf-les-Bains
Atert Bissen
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Atert Bissen
Swift Hesperange
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jeunesse Esch và Atert Bissen vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leon Elshan
90+1'
89'
Joel da Cruz
Tim Flick
84'
Mickael Borger
76'
72'
Khalid Abi Ramzi
Oumar Diallo
70'
67'
Eldin Rastoder
65'
Zakaria Louriz
59'
Mickael Borger
41'
Toufik Zeghdane
Joris Belgacem
40'
38'
Brandon Soares Rosa

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.3
1.1Bàn thua0.8
7.8Sút cầu môn(OT)8
3.8Phạt góc6.4
2.6Thẻ vàng3.4
10.8Phạm lỗi10
44.8%Kiểm soát bóng56%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~158%8%
13%15%16~3010%11%
27%15%31~4510%14%
16%24%46~6023%5%
16%10%61~7519%22%
21%21%76~9027%37%