KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Women\s Southern Premier League
08/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Women\s Southern Premier League
Cách đây
19-02
2026
Real Bedford (W)
Nữ Watford
10 Ngày
England Women\s Southern Premier League
Cách đây
22-02
2026
Nữ Watford
Nữ Cheltenham Town
14 Ngày
England Women\s Southern Premier League
Cách đây
08-03
2026
Nữ Billericay Town
Nữ Watford
28 Ngày
England Women\s Southern Premier League
Cách đây
19-02
2026
Nữ Oxford United
AFC Bournemouth (W)
10 Ngày
England Women\s Southern Premier League
Cách đây
22-02
2026
Nữ Exeter City
Nữ Oxford United
14 Ngày
Cúp FA nữ
Cách đây
22-02
2026
Nữ Oxford United
Nữ Charlton
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Watford và Nữ Oxford United vào 21:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 2 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 37% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 3% | 16% |
| 15% | 15% | 16~30 | 12% | 30% |
| 19% | 16% | 31~45 | 9% | 16% |
| 9% | 15% | 46~60 | 28% | 6% |
| 14% | 9% | 61~75 | 21% | 16% |
| 20% | 30% | 76~90 | 25% | 13% |