KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
06/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Na Uy
Cách đây
08-03
2026
Fredrikstad
Sarpsborg 08 FF
29 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-03
2026
Sarpsborg 08 FF
Bodo Glimt
37 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
22-03
2026
Sandefjord
Sarpsborg 08 FF
44 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
06-04
2026
Asane Fotball
Moss
58 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
12-04
2026
Moss
IL Hodd
65 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
18-04
2026
Kongsvinger
Moss
70 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sarpsborg 08 FF và Moss vào 21:00 ngày 06/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Niklas Sandberg
73'
Martin Haheim Elveseter
57'
Michael Opoku
37'
31'
Robert Marcus
28'
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 2 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 7 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 14% | 15% |
| 19% | 23% | 16~30 | 8% | 8% |
| 19% | 7% | 31~45 | 19% | 18% |
| 13% | 16% | 46~60 | 12% | 17% |
| 7% | 14% | 61~75 | 19% | 20% |
| 26% | 23% | 76~90 | 22% | 18% |