KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
25/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Bayelsa United
Rivers United
4 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Rivers United
Bendel Insurance
12 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Ikorodu City FC
Rivers United
18 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Barau FC
Plateau United
3 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Kano Pillars
Barau FC
12 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Barau FC
Abia Warriors
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rivers United và Barau FC vào 22:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stephen Manyo
85'
62'
Henry Ezeonye
56'
Sunday Dapma HarunaIbrahim Nura
56'
Emmanuel OkokoUsman Maidubuji
56'
Yusuf Muhammad
51'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
32
Onisodumeya O.
Chiaha C.
136
Ochobi Elias
Kalu O.
233
Emekayi T.
Nura I.
336
Manyo S.
Ambrose J.
3519
Annor I.
Bismark
320
Nnaji E.
Sunday A.
1129
Olaniyi T.
Usman Maidubuji
827
Sholumade B.
Hillary Ekawu
2531
Zachariah T.
Muhammad Y.
1226
Chijioke M.
Ezeonye H.
1911
Aniekeme Okon
Moses U.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 20.6 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 2% | 28% |
| 15% | 25% | 16~30 | 20% | 16% |
| 30% | 25% | 31~45 | 20% | 16% |
| 15% | 8% | 46~60 | 20% | 16% |
| 6% | 20% | 61~75 | 11% | 16% |
| 24% | 12% | 76~90 | 23% | 8% |