KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
09/02 15:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
16-02
2026
Enugu Rangers International
Wikki Tourists
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
22-02
2026
Wikki Tourists
Remo Stars
13 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Kwara United
Wikki Tourists
20 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
16-02
2026
Katsina United
Nasarawa United FC
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
22-02
2026
Katsina United
Enugu Rangers International
13 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Remo Stars
Katsina United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wikki Tourists và Katsina United vào 15:00 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
73'
Shuaibu Lalle Ibrahim
58'
35'
Uche Collins
27'
20'
Uche Collins
Jonathan Mairiga
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Utum Godswil
Saidu Hamisu
133
Haruna Aliyu
Innocent Arigu
1229
Kabiru Mohamed
Uzoechi E.
252
Yusuf Mohammed
Ahmed Kabeer Yallilo
222
Yusuf S.
Ismail Muhd
338
Nasiru Jibril
Usman B.
717
Isah Aliyu Ndala
Christopher Ezinwa
64
Klinshak Longbak
Azeez Falolu
818
Abubakar Taheer
Sani M.
1813
Ibrahim S. L.
Collins U.
932
Mairiga J.
Jamilu Yusuf
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 2.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 20 |
| 40.8% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 15% | 17% |
| 12% | 6% | 16~30 | 15% | 5% |
| 29% | 25% | 31~45 | 19% | 14% |
| 12% | 25% | 46~60 | 30% | 11% |
| 3% | 6% | 61~75 | 3% | 29% |
| 25% | 21% | 76~90 | 15% | 20% |