KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Campeonato Gaucho
10/02 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
15-02
2026
Avenida RS
Monsoon FC
4 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
22-02
2026
Monsoon FC
Avenida RS
11 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
01-03
2026
Guarany de Bage
Avenida RS
18 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
15-02
2026
Guarany de Bage
Inter Santa Maria(RS)
4 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
22-02
2026
Inter Santa Maria(RS)
Guarany de Bage
11 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
Cách đây
01-03
2026
Guarany de Bage
Avenida RS
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Avenida RS và Guarany de Bage vào 06:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Talles
90+7'
Welder de Jesus Costa
90+4'
Jean Carlos Chera
Anderson Uchoa dos Santos
90'
86'
Murilo Henrique Calvacante
Juan Juan Ramírez
83'
82'
Marcos Antonio
Vinicius Silva
64'
47'
Jean Francisco Martim Candido
Rodrigo Mama
45+6'
Wellisson
45+4'
38'
Marcos Antonio Severo dos Santos
34'
Bruno Cardoso
32'
Marcos Antonio Severo dos Santos
32'
Marcos Antonio Severo dos SantosVitor Oliveira
Xandy
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 3% | 1~15 | 20% | 9% |
| 18% | 7% | 16~30 | 11% | 9% |
| 21% | 18% | 31~45 | 15% | 9% |
| 15% | 11% | 46~60 | 15% | 22% |
| 9% | 14% | 61~75 | 18% | 29% |
| 15% | 44% | 76~90 | 18% | 20% |