KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
09/02 08:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
15-02
2026
Talleres Cordoba
Gimnasia Mendoza
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-02
2026
Gimnasia Mendoza
Gimnasia LP
13 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-02
2026
Gimnasia Mendoza
Independiente
16 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
16-02
2026
Instituto
Central Cordoba SDE
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-02
2026
Instituto
Atletico Tucuman
13 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-02
2026
San Lorenzo
Instituto
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimnasia Mendoza và Instituto vào 08:15 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Imanol Gonzalez
24'
10'
Franco Daniel Jara
Cesar Rigamonti
9'
7'
Franco Daniel Jara
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
23
Rigamonti C.
Roffo M.
283
Matias Recalde
Giuliano Cerato
446
Imanol González
Mosevich L.
264
Munoz E.
Galvan J.
3022
Franco J.
Sosa D.
326
Lencioni F.
Mendez I.
1315
Sanchez U.
Guerra N.
75
Nahuel Barboza
Lodico G. A.
1919
Ceballos J.
Abregu G.
5535
Simoni V.
Luna A.
1029
A.Módica
Jara F.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 3% | 1~15 | 12% | 13% |
| 16% | 13% | 16~30 | 12% | 4% |
| 23% | 26% | 31~45 | 20% | 17% |
| 13% | 13% | 46~60 | 12% | 20% |
| 20% | 16% | 61~75 | 12% | 26% |
| 13% | 26% | 76~90 | 32% | 17% |