KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
09/02 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
13-02
2026
Boyaca Chico
Jaguares de Cordoba
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
17-02
2026
Jaguares de Cordoba
Independiente Santa Fe
7 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
21-02
2026
America de Cali
Jaguares de Cordoba
12 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
12-02
2026
Deportivo Pereira
Alianza Petrolera
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
15-02
2026
Dep.Independiente Medellin
Deportivo Pereira
5 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
23-02
2026
Deportivo Pereira
Deportivo Pasto
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jaguares de Cordoba và Deportivo Pereira vào 08:30 ngày 09/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
13'
Jorge Andres Bermudez CorreaDiego Mendoza
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Martinez D.
Yimy Gómez
3320
Castano M.
Ararat J.
2029
Henao C.
Moreno Gomez E. A.
164
Yan Mosquera
Aguilar S.
1530
Altamiranda Arrieta J. A.
Julian Bazan
413
Johan Hinestroza
Delgado F.
255
Colpa Bolano R. R.
Pacheco W.
2118
Lenis K.
Mendoza D.
2317
Viveros J.
Moreno E.
148
Rodriguez Urango D.
Largacha J.
1111
Renteria A.
Torres G.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.7 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 17.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 36.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 20% | 11% |
| 16% | 19% | 16~30 | 20% | 14% |
| 10% | 16% | 31~45 | 8% | 12% |
| 20% | 21% | 46~60 | 12% | 12% |
| 22% | 11% | 61~75 | 20% | 20% |
| 18% | 19% | 76~90 | 20% | 27% |