KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
10/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
Akritas Chloraka
Aris Limassol
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
11 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Aris Limassol
Pafos FC
18 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-02
2026
Anorthosis Famagusta FC
Krasava ENY Ypsonas FC
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Pafos FC
Anorthosis Famagusta FC
11 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Anorthosis Famagusta FC
E.N.Paralimni
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aris Limassol và Anorthosis Famagusta FC vào 00:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Steeve Yago
90+1'
90+1'
Stefan VukicTamas Kiss
Edi SemedoJaden Montnor
79'
77'
Elian SosaRafael Guimaraes Lopes
77'
Alessio da CruzIlia Marios
Veljko NikolicYacine Bourhane
71'
Aleksandr KokorinRody Junior Effaghe
67'
60'
Tamas Kiss
59'
Stijn MiddendorpAndreas Chrysostomou
Andronikos KakoullisYannick Arthur Gomis
46'
Gustavo PajeRoss McCausland
46'
Grigoris Kastanos
45+7'
45'
Rafael Guimaraes Lopes
34'
Stefano Sensi
Ross McCausland
29'
23'
Stefano Sensi
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
1
Vana
Karlstrom J.
287
Correia A.
Tosic N.
446
Goldson C.
Gabriel Furtado
454
David Lelle
Andreas Karamanolis
4720
Yago S.
Thandi S.
245
McCausland R.
Chrysostomou A.
8828
Kastanos G.
Sensi S.
618
Bourhane Y.
Kiko
566
Jaden Montnor
Ilia M.
7099
Effaghe R. J.
Rafa Lopes
1914
Gomis Y.
Kiss T.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 2% | 1~15 | 18% | 11% |
| 12% | 15% | 16~30 | 18% | 9% |
| 17% | 18% | 31~45 | 13% | 24% |
| 13% | 7% | 46~60 | 15% | 11% |
| 8% | 15% | 61~75 | 9% | 7% |
| 34% | 39% | 76~90 | 20% | 35% |