KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
10/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
Lech Poznan
Piast Gliwice
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Piast Gliwice
Motor Lublin
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
Wisla Plock
Widzew lodz
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Legia Warszawa
Wisla Plock
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Piast Gliwice và Wisla Plock vào 01:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Dalmau VaquerGerman Barkovskiy
89'
Andreas KatsantonisHugo Claudio Vallejo Aviles
89'
Juan de Dios Rivas
83'
Szczepan MuchaOskar Lesniak
81'
80'
Matchoi DjaloZan Rogelj
80'
Krystian PomorskiDani Pacheco
Filip BorowskiEmmanuel Twumasi
75'
Leandro Mario Balde SancaJorge Felix
75'
72'
Marin KaramarkoNemanja Mijuskovic
72'
Kevin CustovicDeni Juric
Jorge FelixHugo Claudio Vallejo Aviles
70'
62'
Dominik SarapataDominik Kun
Emmanuel Twumasi
49'
21'
Nemanja Mijuskovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
26
Plach F.
Rafal Leszczynski
1236
J.Lewicki
Marcus Haglind-Sangré
44
Czerwinski J.
Kaminski M.
355
Juande
Mijuskovic N.
2555
Twumasi E.
Rogelj Z.
2120
Tomasiewicz G.
Dominik Kun
146
Chrapek M.
Pacheco D.
880
Vallejo H.
Nowak W.
307
Felix J.
Lecoeuche Q.
1331
O.Leśniak
Juric D.
9963
G.Barkovskiy
Sekulski L.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 10% | 1~15 | 11% | 13% |
| 20% | 10% | 16~30 | 11% | 17% |
| 20% | 32% | 31~45 | 23% | 13% |
| 22% | 19% | 46~60 | 11% | 6% |
| 14% | 8% | 61~75 | 20% | 10% |
| 20% | 17% | 76~90 | 20% | 31% |