KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
10/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
LKS Lodz
Chrobry Glogow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-02
2026
Stal Rzeszow
Polonia Bytom
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrobry Glogow và Stal Rzeszow vào 01:30 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Seif Addeen DarwishJonathan Luiz Moreira Rosa Junior
78'
Filip WolskiKrystian Wachowiak
78'
Kacper MasiakSzymon Lyczko
Mateusz OzimekKelechukwu Ebenezer
72'
Szymon BartlewiczKacper Nowakowski
72'
72'
Jakub KucharskiSzymon Kadziolka
64'
Marcin Kaczor
Sebastian StrozikPiotr Janczukowicz
64'
Sebastian BoneckiKamil Grzelak
64'
Pawel Tupaj
44'
Kacper Tabis
36'
Myroslav Mazur
31'
19'
Sebastien ThillSzymon Kadziolka
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
99
Arndt D.
Marek Koziol
8880
Kacper Tabis
Patryk Warczak
218
Mazur M.
Vladislav Krasovskiy
38
Gric J.
Kaczor M.
3929
Pawel Tupaj
Kukulka K.
7715
Nowakowski K.
Kadziolka S.
2124
Grzelak K.
Lysiak K.
723
Lewkot S.
Thill S.
3117
Kelechukwu Ebenezer
Lyczko S.
4610
Janczukowicz P.
Jonathan Junior
1027
Laskowski K.
Wachowiak K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 15% | 1~15 | 15% | 12% |
| 7% | 26% | 16~30 | 20% | 12% |
| 11% | 4% | 31~45 | 13% | 21% |
| 19% | 15% | 46~60 | 15% | 17% |
| 15% | 13% | 61~75 | 2% | 26% |
| 39% | 26% | 76~90 | 27% | 8% |