KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
10/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-02
2026
FC Oss
Jong AZ Alkmaar
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
24-02
2026
Jong AZ Alkmaar
FC Den Bosch
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Vitesse Arnhem
Jong AZ Alkmaar
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-02
2026
FC Dordrecht 90
Emmen
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
FC Dordrecht 90
Jong Ajax Amsterdam
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Jong PSV Eindhoven
FC Dordrecht 90
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong AZ Alkmaar và FC Dordrecht 90 vào 02:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Nicolas RossiStephano Carrillo
Deacon van der KlaauwAyoub Oufkir
84'
84'
Robin van AstenLawson Sunderland
Bendeguz KovacsYoel van den Ban
77'
71'
Jurre van AkenDo-young Yun
Enoch MastorasBohdan Budko
63'
63'
Martin VetkalSeung-gyun Bae
63'
Nick VenemaJoey de Bie
62'
Jur Schipper
Yoel van den BanWassim Bouziane
47'
Jesper ZwartMaxim Dekker
46'
Jasper HartogJulian Oerip
46'
Maxim Dekker
35'
27'
Argyrios DarelasSeung-gyun Bae
8'
Do-young Yun
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Jur Schipper
Celton Biai
635
B.van Duijl
Valk S.
34
Dekker M.
Yannis MBemba
153
Natali A.
Plug J.
252
E.Dijkstra
Do-young Yun
208
Bohdan Budko
Seung-gyun Bae
166
Robbemond R.
Sunderland L.
811
Bouziane W.
Lorenzo Codutti
2810
Julian Oerip
Darelas A.
227
Oufkir A.
Joey de Bie
599
Yoel van den Ban
Carrillo S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 21% | 13% |
| 18% | 14% | 16~30 | 11% | 21% |
| 13% | 9% | 31~45 | 13% | 13% |
| 13% | 16% | 46~60 | 18% | 13% |
| 18% | 19% | 61~75 | 18% | 7% |
| 24% | 30% | 76~90 | 18% | 29% |