KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
10/02 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-02
2026
Portsmouth
Sheffield United
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-02
2026
Sheffield United
Sheffield Wed.
12 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
26-02
2026
Sheffield United
Coventry
15 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
17-02
2026
Coventry
Middlesbrough
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-02
2026
Middlesbrough
Oxford United
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-02
2026
Middlesbrough
Leicester City
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sheffield United và Middlesbrough vào 03:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Femi Seriki
90+3'
88'
Jeremy SarmientoAidan Morris
Leo Fuhr HjeldeHarrison Burrows
84'
Joe Rothwell
80'
78'
David StrelecMorgan Whittaker
78'
Dael FryTommy Conway
77'
Alex Gilbert
Kalvin Phillips
76'
Patrick BamfordGustavo Hamer
73'
69'
Callum Brittain
Kalvin PhillipsSydie Peck
67'
Tyrese CampbellCallum OHare
67'
67'
Alex GilbertRiley Mcgree
Andrew Brooks
65'
Joe RothwellOliver Arblaster
46'
45'
Riley Mcgree
19'
Tommy ConwayRiley Mcgree

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Cooper M.
Solomon Brynn
31
14
Burrows H.
Brittain C.
2
6
T.Bindon
Ayling L.
12
2
Tanganga J.
Malanda A.
29
38
F.Seriki
Targett M.
3
42
Peck S.
Browne A.
16
4
Arblaster O.
Morris A.
18
8
Hamer G.
Hackney H.
7
10
OHare C.
Whittaker M.
11
11
A.Brooks
Conway T.
9
45
Bamford P.
McGree R.
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.5
1.6Bàn thua1
10.8Sút cầu môn(OT)10.7
6.8Phạt góc6.5
1.6Thẻ vàng1.4
9.4Phạm lỗi8.8
54.2%Kiểm soát bóng60.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%6%1~159%22%
15%12%16~3011%16%
17%27%31~459%5%
20%22%46~6034%5%
17%12%61~7518%16%
11%18%76~9018%33%