KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Colombia
10/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
15-02
2026
Deportivo Rionegro
Union Magdalena
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
25-02
2026
Union Magdalena
Expreso Rojo
15 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
01-03
2026
Deportes Quindio
Union Magdalena
18 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
18-02
2026
Universitario de Popayan
Orsomarso
8 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
23-02
2026
Bogota FC
Universitario de Popayan
12 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
27-02
2026
Universitario de Popayan
Barranquilla FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Magdalena và Universitario de Popayan vào 04:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
83'
74'
73'
66'
63'
Jhon Lerma
52'
42'
Harold Ortiz
31'
Gabriel Arrieta
17'
16'
Harold Ortiz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 3% | 1~15 | 20% | 16% |
| 12% | 18% | 16~30 | 10% | 10% |
| 15% | 18% | 31~45 | 6% | 20% |
| 18% | 22% | 46~60 | 12% | 13% |
| 15% | 22% | 61~75 | 20% | 26% |
| 33% | 14% | 76~90 | 29% | 13% |