KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10/02 22:55
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Abha
Al Wehda Mecca
4 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah
9 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
25-02
2026
Al-Baten
Al Wehda Mecca
14 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-02
2026
Al-Faisaly Harmah
Al Anwar SA
4 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-02
2026
Al-Zlfe
Al-Faisaly Harmah
10 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
26-02
2026
Al-Faisaly Harmah
Al Ula FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Wehda Mecca và Al-Faisaly Harmah vào 22:55 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Yaseen BarnawiRomell Quioto
Murad Mohammed KhadhariBjorn Johnsen
87
81
MoratoAbdullah Al-Mogren
Salman Al-Muwashar
70
Abdulwahid Al Nakhli
46
46
Munif DoshySaleem M.
27
Romell QuiotoSaleem M.
Demba Diallo
31
Hani Ismail Al SibyaniAl Maqadi R.
46
58
Eduardo Henrique da SilvaMohammed Al Fuhaid
Abdulaziz MakeenSalman Al-Muwashar
74
Mondher Al NakhliAl Maqadi S.
85
90
Fahad Al-DoseriMorato
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
47
Ahmed Al Rashidi
Al Hasawi M.
2653
Adnan A.
Ahmad Al-Mhemaid
995
Farouk Chafaï
Raphael Silva
470
Al-Muwallad A.
Jahfali M.
706
Al Maqadi R.
Saleem M.
254
Boudjemaa M.
Mohammed Al Fuhaid
2824
Al Maqadi S.
Morato
1279
Al Muwashar S.
Al Shereaf A.
7722
Al Nakhli A.
Abdullah Al-Mogren
1411
Diallo D.
Quioto R.
6628
Johnsen B.
Henrique Luvannor
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 11% | 12% |
| 12% | 16% | 16~30 | 9% | 12% |
| 12% | 20% | 31~45 | 18% | 28% |
| 17% | 18% | 46~60 | 15% | 12% |
| 28% | 10% | 61~75 | 13% | 18% |
| 15% | 22% | 76~90 | 32% | 18% |