KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
14-02
2026
Southend United
Morecambe
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Wealdstone FC
Morecambe
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Morecambe
Eastleigh
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
14-02
2026
Tamworth
Aldershot Town
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Boston United
Tamworth
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-02
2026
Tamworth
Altrincham
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Morecambe và Tamworth vào 02:45 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lewis Payne
90+6'
84'
Oliver Lynch
Chris Popov
65'
Paul Lewis
59'
38'
Jordan Cullinane-Liburd
Timothy Akindileni
32'
Jack NolanChris Popov
24'
17'
Kennedy Digie
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 16% | 1~15 | 13% | 4% |
| 17% | 13% | 16~30 | 10% | 13% |
| 23% | 9% | 31~45 | 25% | 22% |
| 28% | 9% | 46~60 | 13% | 22% |
| 12% | 30% | 61~75 | 15% | 18% |
| 12% | 20% | 76~90 | 21% | 18% |