KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX Nữ
11/02 04:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
14-02
2026
Nữ Tigres
Puebla (W)
3 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
17-02
2026
Leon (W)
Puebla (W)
6 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
23-02
2026
Puebla (W)
Mazatlan FC (W)
11 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
17-02
2026
Guadalajara Chivas Nữ
Atlas (W)
6 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
21-02
2026
Atlas (W)
Cruz Azul (W)
10 Ngày
Mexico Liga MX Nữ
Cách đây
13-03
2026
Queretaro (W)
Atlas (W)
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puebla (W) và Atlas (W) vào 04:45 ngày 11/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
80'
72'
63'
60'
56'
48'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 41.4% | Phạm lỗi | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 12% | 1~15 | 17% | 9% |
| 18% | 12% | 16~30 | 7% | 3% |
| 18% | 24% | 31~45 | 13% | 27% |
| 12% | 10% | 46~60 | 17% | 18% |
| 6% | 20% | 61~75 | 17% | 18% |
| 18% | 22% | 76~90 | 26% | 23% |