KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
12/02 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
15-02
2026
Kilmarnock
Celtic
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-02
2026
Dundee United
Kilmarnock
9 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Falkirk
Kilmarnock
16 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-02
2026
Hibernian FC
St. Mirren
2 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
22-02
2026
St. Mirren
Motherwell FC
9 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
28-02
2026
Livingston
St. Mirren
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kilmarnock và St. Mirren vào 02:45 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Scott TanserAlexandros Gogic
86'
Miguel Freckleton
Rory McKenzieLiam Polworth
84'
84'
Scott TanserDeclan John
84'
Jalmaro CalvinKillian Phillips
84'
Conor McMenaminRoland Idowu
Tyreece John JulesRobbie Deas
82'
Jack ThomsonDavid Watson
80'
Jamie BrandonFindlay Curtis
79'
Tyreece John Jules
76'
74'
Alexandros Gogic
Aaron TshibolaBradley Lyons
65'
Joe HugillBruce Anderson
65'
47'
Killian Phillips
46'
Daniel NlunduluJayden Richardson
Tyreece John Jules
45+1'
Greg KiltieFindlay Curtis
43'
40'
Richard King
David Watson
11'
8'
Killian PhillipsMikael Mandron
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-2 Khách
13
Roos K.
George S.
121
Schjonning-Larsen M.
Fraser M.
226
Deas R.
King R.
525
E.Schilte-Brown
M.Freckleton
2152
Curtis F.
Richardson J.
231
Polworth L.
Phillips K.
888
Lyons B.
Devaney J.
812
D.Watson
Gogic A.
1311
Kiltie G.
John D.
2419
Anderson B.
R.Idowu
724
John-Jules T.
Mandron M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 9% | 2% |
| 13% | 18% | 16~30 | 18% | 9% |
| 27% | 11% | 31~45 | 11% | 19% |
| 18% | 9% | 46~60 | 20% | 16% |
| 8% | 15% | 61~75 | 18% | 16% |
| 16% | 29% | 76~90 | 22% | 35% |