KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
12/02 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA
Cách đây
15-02
2026
Grimsby Town
Wolves
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
19-02
2026
Grimsby Town
Walsall
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Bristol Rovers
Grimsby Town
9 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-02
2026
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
6 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
21-02
2026
Accrington Stanley
Shrewsbury Town
9 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-02
2026
Accrington Stanley
Barnet
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grimsby Town và Accrington Stanley vào 02:45 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Donald Love
90+2'
Charlie Brown
88'
Charlie BrownConor Grant
86'
Devon Matthews
Justin AmaluzorDarragh Burns
84'
Jaze KabiaAndy Cook
83'
77'
Dave AbimbolaJosh Woods
Clarke OduorGeorge McEachran
76'
Evan KhouriJamie Walker
70'
Charles VernamTyrell Sellars-Fleming
69'
63'
Freddie SassConnor OBrien
63'
Patrick MaddenAlex Henderson
Tyrell Sellars-FlemingKieran Green
58'
Cameron McJannett
54'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
31
J.Smith
Wright O.
1316
Staunton R.
Love D.
217
McJannett C.
Rawson F.
52
Kacurri M.
Matthews D.
175
Rodgers H.
O'Brien C.
3820
McEachran G.
Grant C.
440
Tyrell Sellars-Fleming
L.Butterfield
247
Walker J.
Heath I.
304
K.Green
Whalley S.
718
Burns D.
A.Henderson
1039
Cook A.
Woods J.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 11% | 8% |
| 10% | 18% | 16~30 | 20% | 5% |
| 22% | 13% | 31~45 | 18% | 19% |
| 20% | 4% | 46~60 | 13% | 13% |
| 14% | 18% | 61~75 | 13% | 27% |
| 14% | 23% | 76~90 | 22% | 22% |