KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
12/02 02:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
14-02
2026
Wealdstone FC
York City
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
York City
Halifax Town
9 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-02
2026
Scunthorpe United
York City
13 Ngày
National League Anh
Cách đây
14-02
2026
Hartlepool United FC
Sutton United
2 Ngày
National League Anh
Cách đây
21-02
2026
Solihull Moors
Hartlepool United FC
9 Ngày
National League Anh
Cách đây
26-02
2026
Hartlepool United FC
Carlisle
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa York City và Hartlepool United FC vào 02:45 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryan Fallowfield
90+13'
Josh Stones
90+13'
90+7'
Charlie Caton
Ben Brookes
90+7'
Josh Stones
90+6'
Hiram BoatengOliver Banks
84'
61'
Nathan Sheron
39'
Reiss McNallyJamie Miley
Alex Newby
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng0.8
0.7Bàn thua1.4
7.8Sút cầu môn(OT)9.4
5.3Phạt góc5.2
1.9Thẻ vàng1.8
57.3%Phạm lỗi49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1518%20%
17%16%16~3012%17%
15%8%31~4518%7%
17%19%46~606%23%
8%16%61~7512%7%
32%30%76~9031%23%