KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Honduras
12/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
16-02
2026
Genesis
Platense
4 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
27-02
2026
Marathon
Genesis
15 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
03-03
2026
Genesis
UPNFM
19 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
16-02
2026
CD Motagua
Marathon
4 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
23-02
2026
CD Olimpia
CD Motagua
11 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
26-02
2026
Juticalpa
CD Motagua
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genesis và CD Motagua vào 04:00 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Rodrigo de Olivera Donado
81'
Rodrigo de Olivera Donado
81'
68'
Romario Luiz Silva
54'
Oscar Discua
48'
Rodrigo de Olivera Donado
Allans Vargas
45'
Ramos J.
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 48.1% | Phạm lỗi | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 13% | 10% |
| 5% | 9% | 16~30 | 6% | 16% |
| 25% | 30% | 31~45 | 21% | 16% |
| 12% | 15% | 46~60 | 10% | 16% |
| 17% | 13% | 61~75 | 13% | 16% |
| 30% | 25% | 76~90 | 35% | 24% |