KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
15-02
2026
Nuova Monterosi
Forli FC
2 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Ternana
Forli FC
10 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
Forli FC
Sassari Torres
17 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
15-02
2026
Pontedera
Gubbio
2 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Pontedera
Ascoli
10 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
Vis Pesaro
Pontedera
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forli FC và Pontedera vào 00:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Herculano Nabian
Carlo Ilari
89'
Michele Trombetta
74'
Jacopo Scaccabarozzi
43'
5'
Matteo Manfredonia
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 50.3% | Phạm lỗi | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 3% | 1~15 | 10% | 20% |
| 17% | 16% | 16~30 | 12% | 10% |
| 12% | 23% | 31~45 | 26% | 8% |
| 15% | 16% | 46~60 | 18% | 16% |
| 17% | 23% | 61~75 | 16% | 10% |
| 30% | 16% | 76~90 | 18% | 33% |