KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
13/02 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
24-02
2026
Jong AZ Alkmaar
FC Den Bosch
11 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Den Bosch
Roda JC Kerkrade
15 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
08-03
2026
Willem II
FC Den Bosch
23 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
21-02
2026
FC Eindhoven
Almere City FC
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-02
2026
SC Cambuur
FC Eindhoven
12 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
RKC Waalwijk
FC Eindhoven
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Den Bosch và FC Eindhoven vào 02:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danny VerbeekKevin Monzialo
90+1'
Danny Verbeek
90'
Ilias BoumassaoudiThijs van Leeuwen
88'
Luc Van KoeverdenTeun van Grunsven
84'
82'
Rangelo Janga
78'
Lennon Smuldersvan de Wetering M.
78'
Bryson A.Sven Simons
64'
Renfrum O.Thijs Muller
64'
Xander BlommeBoris van Schuppen
Emian SemedoSebastian Karlsson Grach
63'
Danny VerbeekJack de Vries
63'
Kevin Monzialo
53'
47'
Terrence Douglas
42'
Essers C.

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
36
Pepijn van de Merbel
Jort Borgmans
1
5
Nick de Groot
van de Wetering M.
27
3
Maas S.
Essers C.
22
4
van Grunsven T.
John Neeskens
33
22
Fortes J.
Douglas T.
25
33
Mees Laros
Thijs Muller
21
6
Felida K.
Huisman D.
5
10
van Leeuwen T.
Sven Simons
8
8
Monzialo K.
Boris van Schuppen
10
9
Karlsson Grach S.
Janga R.
32
15
de Vries J.
Simons T.
2
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.3
1.6Bàn thua1.5
14.9Sút cầu môn(OT)13.8
6.2Phạt góc5.7
2Thẻ vàng1.4
9.7Phạm lỗi13.2
51.2%Kiểm soát bóng44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%23%1~1515%20%
23%6%16~3022%16%
12%23%31~4520%12%
9%13%46~6011%14%
10%11%61~7513%16%
32%20%76~9016%18%