KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
13/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
FC Thun
Sion
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
8 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
FC Thun
FC Luzern
15 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-02
2026
Lausanne Sports
Servette
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
SK Sigma Olomouc
Lausanne Sports
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
FC Lugano
Lausanne Sports
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Thun và Lausanne Sports vào 02:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leonardo Bertone
90+4'
90+3'
Theo Bergvall
Marc GutbubElmin Rastoder
87'
Elmin RastoderFabio Fehr
86'
80'
Sekou KoneBeyatt Lekoueiry
80'
Seydou TraoreOmar Janneh
Franz-Ethan Meichtry
77'
72'
Florent MolletOlivier Custodio
72'
Alban AjdiniNathan Butler-Oyedeji
72'
Enzo Kana-BiyikGaoussou Diakite
Nils ReichmuthBrighton Labeau
72'
Nils ReichmuthKastriot Imeri
62'
Franz-Ethan MeichtryValmir Matoshi
61'
Justin Roth
53'
Fabio Fehr
49'
Justin RothMattias Kait
46'
45+1'
Omar JannehGaoussou Diakite
43'
Nathan Butler-Oyedeji
Valmir MatoshiBrighton Labeau
21'
Valmir MatoshiMarco Burki
20'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
24
Steffen N.
Letica K.
2523
Burki M.
T.Bergvall
619
Bamert J.
Mouanga K.
144
Genís Montolio
K.Sow
7147
Fehr F.
S.Fofana
9378
V.Matoshi
B.Lekoueiry
2714
Kait M.
Roche J.
86
Bertone L.
Custodio O.
107
Imeri K.
G.Diakité
7074
Rastoder E.
Butler-Oyedeji N.
1196
Labeau B.
Janneh O.
78Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 20% | 16% |
| 13% | 13% | 16~30 | 17% | 2% |
| 16% | 21% | 31~45 | 8% | 13% |
| 18% | 21% | 46~60 | 5% | 5% |
| 12% | 15% | 61~75 | 17% | 27% |
| 22% | 9% | 76~90 | 29% | 32% |