KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
17-02
2026
Vis Pesaro
Buggiano
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Buggiano
JuventusU23
9 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
Ternana
Buggiano
16 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
15-02
2026
Livorno
US Pianese
2 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Livorno
Asd Pineto Calcio
9 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
Sambenedettese
Livorno
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Buggiano và Livorno vào 02:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Jacopo Seghetti
70'
Lorenzo Tosto
64'
Zaccaria Hamlili
45+2'
Samuel Di Carmine
45+2'
Samuel Di Carmine
Juan Brunet
36'
34'
Luca Bonassi
17'
Lorenzo Malagrida
6'
Luca Bonassi
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 48.4% | Phạm lỗi | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 12% | 21% |
| 19% | 15% | 16~30 | 21% | 11% |
| 7% | 10% | 31~45 | 19% | 17% |
| 17% | 22% | 46~60 | 12% | 7% |
| 14% | 15% | 61~75 | 9% | 19% |
| 34% | 27% | 76~90 | 24% | 21% |