KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Panama LPF
13/02 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Panama LPF
Cách đây
22-02
2026
Plaza Amador
Herrera FC
9 Ngày
Panama LPF
Cách đây
03-03
2026
Veraguas FC
Plaza Amador
18 Ngày
Panama LPF
Cách đây
08-03
2026
Plaza Amador
San Francisco FC
23 Ngày
Panama LPF
Cách đây
23-02
2026
Union Cocle
CD Arabe Unido
9 Ngày
Panama LPF
Cách đây
02-03
2026
Herrera FC
CD Arabe Unido
16 Ngày
Panama LPF
Cách đây
10-03
2026
CD Arabe Unido
Veraguas FC
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Plaza Amador và CD Arabe Unido vào 08:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Joseph Cox
Abdul Knight
77'
70'
Cesar Joel Valencia Castillo
Ricardo Antonio Phillips Hinds
67'
Hector Rios
61'
53'
Alessandro Canales
Jose Manuel Murillo Moran
44'
40'
Miguel Munoz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 17.8 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 11% | 16% |
| 20% | 12% | 16~30 | 11% | 12% |
| 17% | 20% | 31~45 | 13% | 19% |
| 8% | 15% | 46~60 | 8% | 9% |
| 17% | 15% | 61~75 | 22% | 6% |
| 25% | 23% | 76~90 | 33% | 35% |