KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
13/02 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Persis Solo FC
PSBS Biak
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
01-03
2026
Persis Solo FC
Persik Kediri
16 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-03
2026
Persijap Jepara
Persis Solo FC
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
21-02
2026
Madura United
Arema Malang
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persib Bandung
Madura United
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-03
2026
Madura United
Malut United
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persis Solo FC và Madura United vào 15:30 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dusan Mijic
90+2'
90+1'
Ahmad NufiandaniIran da Conceicao Goncalves Junior
85'
Riquelme Sousa Silva
Sutanto TanYabes Roni Malaifani
81'
Dodi Alexvan DjinRoman Papariga
81'
Dejan Tumbas
79'
Andrei Alba
71'
Dejan TumbasMiroslav Maricic
69'
66'
Jorge Mendonca
58'
Aji KusumaTaufik Hidayat
57'
RuxiJuninho Brandao
46'
Giovani NumberiFerian Maulana
46'
Jordy WehrmannEmerson Santos de Souza
Zanadin FarizIrfan Jauhari
46'
Abu KamaraDimitri
46'
Roman PaparigaAndrei Alba
42'
40'
Ferian Maulana
Irfan Jauhari
35'
33'
Junior Brandao
21'
Jorge Mendonca
Roman Papariga
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
54
Vukasin Vranes
Mochammad Dicky
2136
Alrizky A. I.
Nurdiansyah Nurdiansyah
446
Luka Dumancic
Monteiro P.
332
Kadek Raditya
Jorge Mendonca
9544
Dusan Mijic
Taufik Hidayat
4510
Dimitri
Kerim Palic
55
Andrei Alba
Maulana F.
127
Irfan Jauhari
Riquelme
1988
Maricic M.
Goncalves I.
1011
Yabes Roni Malaifani
Emerson Souza
2399
Paparyga R.
Juninho Brandao
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 11% | 10% |
| 2% | 13% | 16~30 | 12% | 6% |
| 10% | 16% | 31~45 | 24% | 17% |
| 21% | 21% | 46~60 | 14% | 21% |
| 15% | 13% | 61~75 | 12% | 25% |
| 39% | 24% | 76~90 | 24% | 19% |