KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
13/02 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
17-02
2026
Chanthaburi FC
JL Chiangmai United FC
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
22-02
2026
Nakhon Si United FC
JL Chiangmai United FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Nakhon Pathom FC
JL Chiangmai United FC
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
17-02
2026
Bangkok FC
Phrae United FC
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
22-02
2026
Bangkok FC
Chainat Hornbill FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Pattani
Bangkok FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JL Chiangmai United FC và Bangkok FC vào 19:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Deyvison Fernandes
86'
Ata Inia
84'
Woo Geun Jeong
81'
80'
74'
59'
47'
45+4'
Kiadtisak Nantavichianrit
45+2'
Woo Geun Jeong
35'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 2.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 8% | 10% |
| 15% | 12% | 16~30 | 10% | 11% |
| 27% | 15% | 31~45 | 15% | 15% |
| 4% | 30% | 46~60 | 10% | 15% |
| 18% | 12% | 61~75 | 19% | 18% |
| 20% | 24% | 76~90 | 34% | 28% |