KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
13/02 20:55
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Gulf Clubs Championship
Cách đây
17-02
2026
Al-Shabab
Tdamn Hadramawt
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Dhamk
Al-Shabab
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
24-02
2026
Al-Shabab
Al-Riyadh
10 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
16-02
2026
Al Ahli Jeddah
Shabab Al Ahli
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Najma(KSA)
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
24-02
2026
Dhamk
Al Ahli Jeddah
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shabab và Al Ahli Jeddah vào 20:55 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Madani Y.Zakaria Al Hawsaw
87'
Eid Al-MuwalladFranck Kessie
83'
Ivan Toney
Ali AzaizehAli Al-Asmari
82'
81'
Ivan Toney
78'
Firas Al-BuraikanWenderson Galeno
78'
Saleh AboulshamatRiyad Mahrez
65'
Ziyad Mubarak Al JohaniEnzo Millot
Hammam Al-HammamiJosh Brownhill
65'
Yacine AdliHaroune Camara
46'
Abderrazak HamdallahMohammed Al Shwirekh
46'
Saad YaslamHussain Al-Sabiyani
46'
Yannick Ferreira Carrasco
44'
Hussain Al-Sabiyani
41'
39'
Enzo Millot
34'
Enzo MillotIvan Toney
Yannick Ferreira Carrasco
33'
25'
Riyad MahrezZakaria Al Hawsaw
20'
Franck KessieRiyad Mahrez
6'
Rayan Hamed
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
43
Marcelo Grohe
Mendy E.
1616
H.Al Sibyani
A.Majrashi
274
Hoedt W.
R.Hamed
463
Al Boleahi A.
Ibanez R.
32
Mohammed Al Shwirekh
Z.Hawsawi
227
Al Sagour F.
Millot E.
1010
Carrasco Y.
Atangana Edoa V.
614
Sierro V.
Kessie F.
7940
A.Al Asmari
Mahrez R.
78
Brownhill J.
Toney I.
1770
Camara H.
Galeno
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.4 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 7% | 1~15 | 22% | 7% |
| 2% | 10% | 16~30 | 17% | 21% |
| 20% | 17% | 31~45 | 22% | 35% |
| 18% | 11% | 46~60 | 8% | 7% |
| 18% | 26% | 61~75 | 4% | 14% |
| 20% | 26% | 76~90 | 22% | 14% |