KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
CR Belouizdad
El Bayadh
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
27-02
2026
El Bayadh
USM Alger
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ES Ben Aknoun
El Bayadh
22 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
ASO Chlef
CS Constantine
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
MB Rouissat
ASO Chlef
15 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-03
2026
ASO Chlef
ES Setif
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Bayadh và ASO Chlef vào 21:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+2'
90+2'
Ibrahim Farhi Benhalima
87'
Ibrahim Farhi BenhalimaChemseddine Bekkouche
87'
Ismael MoussaMohamed Illyas Abboub
83'
Ilyes YaicheLounas Adjout
81'
Abdelhakim AmokraneMohammed Belkhadem
81'
Mohamed SenhadjiIslam Eddine Kaidi
58'
Kamel BelmiloudBenyahia D.
58'
46'
Anis BenchouyaKokou Avotor
Abdelilah BarkatZahreddine Benabda
28'
Đội hình
Chủ
Khách
25
Al Nasser J. A.
Brahimi B.
207
Lounas Adjout
Abdellah Debbari
2618
Islam Eddine Kaidi
Bekkouche C.
154
Marwani M.
Mohamed Illyas Abboub
814
Oussama Yerou
Edward Ledlum
2224
Benyahia D.
Kokou
2515
Belkhadem M.
Medjadel A.
1620
Zahreddine Benabda
Djamel Belalem
1823
Abdellah Meddah
Fouad Rahmani
2427
Atallah I.
Mohamed Barka
38
mortada keniche
Sadahine A.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 13% | 20% |
| 8% | 14% | 16~30 | 16% | 23% |
| 8% | 14% | 31~45 | 16% | 8% |
| 25% | 25% | 46~60 | 19% | 14% |
| 12% | 17% | 61~75 | 11% | 11% |
| 33% | 17% | 76~90 | 22% | 20% |