KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Colombia
14/02 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
22-02
2026
Real Cartagena
Deportivo Rionegro
7 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
03-03
2026
Expreso Rojo
Real Cartagena
17 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
06-03
2026
Real Cartagena
Orsomarso
20 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
21-02
2026
Depor Aguablanca
Patriotas FC
7 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
28-02
2026
Bogota FC
Depor Aguablanca
13 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
04-03
2026
Depor Aguablanca
Deportivo Rionegro
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Cartagena và Depor Aguablanca vào 05:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mauro Andres Manotas Paez
76
50
Jhonier Alomia
Mauro Andres Manotas Paez
42
Mauro Andres Manotas Paez
7
Mauro Andres Manotas Paez
45
63
Jhonier Alomia
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 53.8% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 8% | 14% |
| 12% | 20% | 16~30 | 13% | 12% |
| 27% | 23% | 31~45 | 19% | 22% |
| 14% | 11% | 46~60 | 13% | 14% |
| 12% | 20% | 61~75 | 22% | 10% |
| 18% | 8% | 76~90 | 22% | 28% |