KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
14/02 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
18-02
2026
Liverpool M.
Dep.Independiente Medellin
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
21-02
2026
Cerro Montevideo
Liverpool M.
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
25-02
2026
Dep.Independiente Medellin
Liverpool M.
11 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
21-02
2026
Defensor SC
Cerro Largo
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
27-02
2026
Montevideo City Torque
Defensor SC
12 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
04-03
2026
Montevideo City Torque
Defensor SC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool M. và Defensor SC vào 07:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
Xavier Biscayzacu
Renzo MachadoFacundo Barcelo Viera
60'
Nicolas Garayalde
59'
Ruben BentancourtRamiro Degregorio
58'
52'
Mauricio Amaro
Lucas AcostaMartin Rabunal
46'
Diego Romero Lanz
44'
33'
Brian Montenegro
29'
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
25
Campana M.
Dawson K.
1227
Romero Lanz D.
Lucas Agazzi
1115
Laquidain S.
De los Santos G.
323
Enzo Castillo
Caballero M.
204
Facundo Perdomo
Frugone A.
1529
E.Olivera
Castro F.
775
Garayalde N.
German Barrios
520
Rabunal M.
Amaro M.
68
Matias Mir Garcia
Biscayzacu X.
1031
Barcelo F.
Machado A.
910
R.Degregorio
Montenegro B.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 10% | 11% |
| 16% | 10% | 16~30 | 10% | 2% |
| 19% | 13% | 31~45 | 21% | 19% |
| 14% | 16% | 46~60 | 13% | 11% |
| 11% | 16% | 61~75 | 10% | 27% |
| 23% | 27% | 76~90 | 28% | 27% |