KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
14/02 08:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
20-02
2026
Defensa Y Justicia
Belgrano
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
25-02
2026
CA Platense
Defensa Y Justicia
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
02-03
2026
Defensa Y Justicia
Lanus
15 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-02
2026
Velez Sarsfield
River Plate
8 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
26-02
2026
Velez Sarsfield
Deportivo Riestra
11 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
02-03
2026
Estudiantes La Plata
Velez Sarsfield
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Defensa Y Justicia và Velez Sarsfield vào 08:15 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
40'
Manuel Lanzini
20'
Dilan GodoyDiego Alfonso Valdes Contreras
Juan Manuel Gutierrez FreireAaron Nicolas Molinas
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Fiermarin C.
Montero A.
122
Lucero S.
Garcia J.
429
Fernandez D.
Mammana E.
26
Amor E.
Magallan L.
1633
Souto L.
Gomez E.
316
Portillo A.
Andrada T.
5015
S.Sosa
Baeza C.
524
Gutierrez J.
Pellegrini M.
1110
Molinas A.
Valdes D.
1020
Botta R.
Lanzini M.
229
Miritello J. B.
Monzon F.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 5% | 1~15 | 11% | 6% |
| 3% | 7% | 16~30 | 15% | 20% |
| 34% | 25% | 31~45 | 13% | 17% |
| 25% | 20% | 46~60 | 15% | 17% |
| 15% | 15% | 61~75 | 13% | 10% |
| 15% | 27% | 76~90 | 29% | 27% |