KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
14/02 13:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
21-02
2026
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Kashima Antlers
Tokyo Verdy
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-02
2026
Yokohama F Marinos
Urawa Red Diamonds
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Yokohama F Marinos
Tokyo Verdy
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
FC Tokyo
Yokohama F Marinos
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashima Antlers và Yokohama F Marinos vào 13:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hayashu H.Ryotaro Araki
89'
Shuhei MizoguchiYuma Suzuki
89'
83'
Dean DavidKaina Tanimura
83'
Tevis AlvesKanta Sekitomi
Haruto MatsumotoRyuta Koike
82'
Leonardo de Sousa PereiraRyoya Ogawa
77'
76'
Ryo MiyaichiTomoki Kondo
Aleksandar CavricJose Elber Pimentel da Silva
69'
Gaku ShibasakiKei Chinen
69'
Kei Chinen
62'
56'
Amano JunDaiya Tono
55'
Kida TakuyaKota Watanabe
19'
Jeison Quinonez
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Hayakawa T.
Ryoya Kimura
317
Ogawa R.
Kato R.
23
Kim Tae-Hyeon
Quinones J.
1755
Ueda N.
Tsunoda R.
2225
Koike R.
Sekitomi K.
3517
Elber
Yamane R.
2813
Chinen K.
Watanabe K.
614
Higuchi Y.
Kondo T.
2471
Araki R.
Tono D.
740
Suzuki Y.
Croux J.
119
Leo Ceara
Tanimura K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 37.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 16% | 4% |
| 7% | 20% | 16~30 | 22% | 13% |
| 16% | 20% | 31~45 | 22% | 20% |
| 20% | 12% | 46~60 | 22% | 11% |
| 14% | 12% | 61~75 | 6% | 23% |
| 22% | 25% | 76~90 | 9% | 25% |