KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
14/02 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Yokohama FC
Tochigi City
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
Tochigi SC
Yokohama FC
15 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Tochigi SC
Vegalta Sendai
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Vegalta Sendai
Vanraure Hachinohe FC
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama FC và Vegalta Sendai vào 12:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Masayuki OkuyamaHidetoshi Takeda
Kaili Shimbo
90'
Adailton dos Santos da Silva
87'
Lukian Araujo de AlmeidaReo Takae
82'
73'
Ko MiyazakiKokoro Kobayashi
72'
72'
Kokoro Kobayashi
Hinata OguraKeisuke Muroi
70'
Hayato SugitaJunya Suzuki
70'
68'
Sena Igarashi
Adailton dos Santos da SilvaJoao Queiroz
60'
Takanari EndoToma Murata
60'
57'
Ko MiyazakiHiroto Iwabuchi
57'
Hiromu KamadaShunta Araki
Kyo Hosoi
50'
Reo Takae
19'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-1-4-2 Khách
1
Ishii R.
Hayashi A.
335
Hosoi K.
Sugiyama Y.
3716
Ito M.
Sugata M.
53
Suzuki J.
Igarashi S.
248
Shimbo K.
Takada R.
227
Yamada K.
Takeda H.
877
Takae L.
Araki S.
4720
Toma Murata
Matsui R.
617
Muroi K.
Inoue S.
4410
João Queiroz
Furuya A.
3449
Naoya Komazawa
Hiroto Iwabuchi
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 10% | 1~15 | 10% | 5% |
| 18% | 14% | 16~30 | 8% | 27% |
| 12% | 14% | 31~45 | 13% | 27% |
| 12% | 16% | 46~60 | 15% | 13% |
| 12% | 14% | 61~75 | 19% | 2% |
| 33% | 29% | 76~90 | 28% | 22% |