KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australia Victorian Division 1
14/02 11:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Australia Victorian Division 1
Cách đây
21-02
2026
North Sunshine Eagles
North Geelong Warriors
6 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
28-02
2026
North Geelong Warriors
FC Melbourne Srbija
14 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
07-03
2026
Northcote City
North Geelong Warriors
20 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
20-02
2026
Melbourne Knights
Melbourne Victory FC (Youth)
6 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
27-02
2026
Melbourne Knights
North Sunshine Eagles
13 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
06-03
2026
Moreland Zebras
Melbourne Knights
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa North Geelong Warriors và Knights Men-bu-óc vào 11:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
41'
34'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 3.4 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 56.7% | Phạm lỗi | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 20% | 7% |
| 18% | 7% | 16~30 | 13% | 11% |
| 20% | 19% | 31~45 | 15% | 23% |
| 14% | 9% | 46~60 | 7% | 15% |
| 15% | 12% | 61~75 | 13% | 24% |
| 20% | 34% | 76~90 | 30% | 16% |