KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primavera 1
15/02 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
20-02
2026
Frosinone Youth
Inter Milan Youth
5 Ngày
Primavera 1
Cách đây
28-02
2026
Inter Milan Youth
Atalanta Youth
13 Ngày
Primavera 1
Cách đây
04-03
2026
Parma Youth
Inter Milan Youth
17 Ngày
Primavera 1
Cách đây
21-02
2026
Roma Youth
Cesena Youth
6 Ngày
Primavera 1
Cách đây
28-02
2026
Roma Youth
AC Milan Youth
13 Ngày
Primavera 1
Cách đây
04-03
2026
Frosinone Youth
Roma Youth
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan Youth và Roma Youth vào 17:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Antonio Arena
71'
Alessandro Di Nunzio
66'
Federico Terlizzi
Roberts Kukulis
51'
Filippo Cerpelletti
49'
47'
Marco Litti
Aymen Zouin
42'
36'
Mattia Almaviva
18'
Marco Litti
14'
Muhammed Bah
12'
Muhammed Bah
Aymen Zouin
9'
5'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
1.9Bàn thua0.8
12.4Sút cầu môn(OT)8.9
6.1Phạt góc5.2
1Thẻ vàng1.4
9Phạm lỗi10
57.5%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~1511%10%
14%19%16~3020%7%
12%25%31~4523%14%
21%9%46~6013%25%
15%15%61~756%10%
26%17%76~9023%32%