KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
16/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Lokomotiv Sofia
Septemvri Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Botev Plovdiv
Septemvri Sofia
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
FC Dobrudzha
PFK Montana
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
PFK Montana
Botev Plovdiv
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Spartak Varna
PFK Montana
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và PFK Montana vào 20:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stefan Stojanovic
90+4'
Edney RibeiroBertrand Fourrier
90+1'
Simeon VasilevNicolas Fontaine
90+1'
Dominik IvkicYoan Baurenski
83'
83'
Petar Dimitrov AndreevDavid Alejandro Carmona Velasco
82'
Ivan KokonovUmaro Balde
Krasian Bozhidarov KolevGalin Ivanov
77'
Yoan Baurenski
71'
68'
Aleksandar TodorovIvaylo Markov
Georgi Varbanov
68'
61'
Angelos Tsingaras
59'
Anton TungarovVAJEBAH SAKOR
Kubrat OnasciNicolas Fontaine
53'
46'
Philip EjikeChristopher Acheampong

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
21
Georgiev Y.
Simeonov V.
30
27
Georgi Varbanov
Linner A.
3
26
Ozornwafor V.
Jorginho Soares
13
4
Martin Hristov
Markov I.
5
23
Schouten R.
Carmona Sierra D.
16
13
Onasci K.
Sakor V.
6
5
Baurenski Y.
Tsingaras A.
24
10
Stefan Stojanovic
Burov D.
14
33
Ivanov G.
Acheampong C.
15
17
Nicolas Fontaine
Umaro Balde
20
9
Fourrier B.
Dimitrov B.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng0.6
2.8Bàn thua1.7
11.8Sút cầu môn(OT)9
3.7Phạt góc3
2.3Thẻ vàng2.4
10.7Phạm lỗi10.9
50.3%Kiểm soát bóng42%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~1514%18%
17%16%16~3015%18%
28%10%31~4512%20%
8%26%46~6015%14%
5%16%61~7517%12%
31%16%76~9025%16%