KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
14/02 20:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-02
2026
Orlando Pirates
Mamelodi Sundowns
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
28-02
2026
Kaizer Chiefs
Orlando Pirates
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Polokwane City FC
Orlando Pirates
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
01-03
2026
Marumo Gallants
Maritzburg United
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Chippa United FC
Marumo Gallants
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Marumo Gallants
Lamontville Golden Arrows
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orlando Pirates và Marumo Gallants vào 20:40 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdoulaye MarikoMakhehlene Makhaula
88
73
Msindisi NdlovuSekela Sithole
Sipho MbuleMasindi Confidence Nemtajela
69
63
Jaisen CliffordBheki Mabuza
57
Siyabonga NhlapoIbrahim Bance
Tshepang MoremiPatrick Maswanganyi
55
Yanela MbuthumaRelebohile Mofokeng
4
Patrick MaswanganyiOswin Reagan Appollis
29
Evidence MakgopaYanela Mbuthuma
55
58
Ouattara RomaricKatlego Otladisa
Daniel MsendamiOswin Reagan Appollis
69
73
Mpambaniso MondeEmmanuel Mwiinde
Relebohile MofokengNkosikhona Ndaba
86
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
24
Sipho Chaine
Arubi W.
363
Ndaba N.
Ncube S.
135
Sibisi N.
Agnikoi E.
5533
Seema L.
Sikhosana M.
3521
van Rooyen D.
Mabotja L.
48
Makhaula M.
Sekela Sithole
2615
Nemtajela M. C.
Bance I.
4438
Mofokeng R.
Doumbia M.
4228
Patrick Maswanganyi
Mwiinde E.
2812
Oswin Reagan Appollis
Katlego Otladisa
129
Yanela Mbuthuma
Mabuza B.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 5.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 12% | 8% |
| 13% | 3% | 16~30 | 12% | 11% |
| 13% | 21% | 31~45 | 31% | 11% |
| 11% | 25% | 46~60 | 6% | 22% |
| 9% | 21% | 61~75 | 18% | 22% |
| 31% | 17% | 76~90 | 18% | 17% |