KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Nam Phi
14/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
28-02
2026
Kruger United
Venda
14 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
07-03
2026
Leicesterfield City
Kruger United
21 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Kruger United
Milford
28 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
28-02
2026
Upington City
Leicesterfield City
14 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
06-03
2026
Gomora United FC
Upington City
20 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Upington City
The Bees FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kruger United và Upington City vào 20:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
77'
Celimpilo Ngema
34'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 15% | 16% |
| 20% | 9% | 16~30 | 12% | 12% |
| 12% | 21% | 31~45 | 17% | 19% |
| 12% | 15% | 46~60 | 17% | 16% |
| 7% | 6% | 61~75 | 10% | 19% |
| 40% | 30% | 76~90 | 25% | 16% |