KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
14/02 20:55
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Kholood
Al-Riyadh
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
24-02
2026
Al-Shabab
Al-Riyadh
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-02
2026
Al-Riyadh
Al Ahli Jeddah
12 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Khaleej Club
Al-Suqoor
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
25-02
2026
Al Khaleej Club
Al Kholood
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
27-02
2026
Al Ittihad Jeddah
Al Khaleej Club
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Riyadh và Al Khaleej Club vào 20:55 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Faisal Al Sobhi
87'
83'
Faisal Al SobhiTeddy Okou
81'
Sergio GonzálezMohammed Al-Khaibari
76'
Yehya Sulaiman Al-ShehriEnes Sali
73'
Sultan HarunLeandro Antunes
72'
71'
Thamer Al-KhaibriMajed Omar Kanabah
Mohammed Al-Khaibari
51'
46'
Hussain Al-EisaPaolo Fernandes
46'
Bader Mohammed MunshiAbdullah Fareed Al Hafith
Leandro AntunesTeddy Okou
45'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
82
Borjan M.
Moris A.
4980
A.Al Khaibari
Asiri A.
135
Barbet Y.
Abdullah Al Hafith
1723
M.Al Khaibari
Mohammed Al Khabrani
37
Al Boardi O.
Rebocho P.
535
Ahmed Al Siyahi
Fernandes P.
1127
Lekhal V.
M.Hamzi
1598
E.Sali
M.Kanabah
1220
Toze
Masouras G.
910
Okou T.
King J.
777
Antunes L.
Fortounis K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 17% | 1~15 | 20% | 11% |
| 29% | 8% | 16~30 | 15% | 9% |
| 11% | 15% | 31~45 | 16% | 22% |
| 11% | 21% | 46~60 | 18% | 14% |
| 11% | 14% | 61~75 | 11% | 5% |
| 33% | 22% | 76~90 | 18% | 37% |