KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
14/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
Synot Slovacko
Pardubice
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
MFK Karvina
Synot Slovacko
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Synot Slovacko
Mlada Boleslav
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-02
2026
FC Bohemians 1905
Dukla Praha
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
28-02
2026
SK Sigma Olomouc
FC Bohemians 1905
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
FC Bohemians 1905
Slovan Liberec
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Synot Slovacko và FC Bohemians 1905 vào 21:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Abdulla Yusuf HelalMilan Ristovski
75'
Robert HrubyVojtech Smrz
Daniel Tetour
73'
Daniel BaratAdonija Ouanda
72'
59'
Ondrej KukuckaMatej Kadlec
59'
Vaclav DrchalJan Matousek
Tihomir KostadinovMichal Krmencik
46'
Petr ReinberkMilan Rundic
46'
Jan SuchanPatrik Blahut
46'
Roman HorakMarek Havlik
46'
43'
David Lischka
29'
Lukas HulkaAles Cermak
Andrej Stojchevski
23'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
29
Heca M.
Tomas Fruhwald
2318
Jonathan Mulder
Hulka L.
284
Andrej Stojchevski
Lischka D.
273
Rundic M.
Kadlec M.
315
Blahut P.
Kareem P.
2520
Havlik M.
Sakala B.
68
Tetour D.
Cermak A.
472
Ndefe G.
Havel M.
2424
Juroska P.
Smrz V.
4221
Krmencik M.
Matousek J.
1027
Ouanda A.
Ristovski M.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 13% | 1~15 | 13% | 7% |
| 11% | 9% | 16~30 | 11% | 19% |
| 26% | 13% | 31~45 | 20% | 12% |
| 7% | 15% | 46~60 | 9% | 14% |
| 15% | 15% | 61~75 | 18% | 31% |
| 34% | 31% | 76~90 | 25% | 14% |