KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
14/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
AEK Larnaca
Akritas Chloraka
21 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
21-02
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Aris Limassol
Pafos FC
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
E.N.Paralimni
Aris Limassol
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Akritas Chloraka và Aris Limassol vào 21:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Braydon ManuAndreas Athanasiou
58'
45+3'
Nearchos Zinonos
Izuchukwu Jude Anthony
35'
22'
Grigoris Kastanos
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Perntreou Kleton
Foderingham W.
2530
Vasiliou Giorgos
Yago S.
204
Miller S.
Goldson C.
616
Anthony I.
David Lelle
429
Zinonos N.
Correia A.
75
Antoniou K.
Nikolic V.
2280
Carlito
Kastanos G.
2811
Athanasiou A.
Charalampous C.
7614
Fernandez A.
Jaden Montnor
6617
Yair Castro
Kakoullis A.
809
Romo J.
Gomis Y.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.6 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 21% | 17% |
| 7% | 12% | 16~30 | 13% | 14% |
| 17% | 16% | 31~45 | 23% | 17% |
| 12% | 12% | 46~60 | 5% | 17% |
| 17% | 8% | 61~75 | 13% | 9% |
| 29% | 35% | 76~90 | 23% | 19% |