KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
14/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
20-02
2026
ES Setif
MB Rouissat
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
MB Rouissat
ASO Chlef
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
CR Belouizdad
MB Rouissat
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
21-02
2026
ES Mostaganem
JS Kabylie
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
28-02
2026
ES Setif
ES Mostaganem
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ES Mostaganem
MC Alger
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MB Rouisset và ES Mostaganem vào 21:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
28'
Đội hình
Chủ 3-2-4-1
4-2-3-1 Khách
16
Radeouane Maachou
Aziria M.
4014
Khaled Bouhakak
El Lamri S.
135
Zeghad Y.
Bahoussi A.
2715
Mohamed Faiz Belgourai
Benamar B.
417
Belaribi M.
Zeffane M.
1223
Tlili A.
Benamara A.
619
Kheiredine Merzougui
Gaagaa A.
2124
Abdelkarim Namani
2826
Ammar El Orfi
Akram Abou Bakr Bibi
1922
Mohamed Ridha Djahdou
Zoubir M.
721
Sikoula D. B.
Haroun A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 28% | 11% |
| 11% | 20% | 16~30 | 7% | 17% |
| 23% | 17% | 31~45 | 3% | 22% |
| 9% | 17% | 46~60 | 10% | 2% |
| 19% | 17% | 61~75 | 14% | 11% |
| 23% | 20% | 76~90 | 35% | 34% |