KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
14/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-02
2026
Club Brugge
Oud Heverlee Leuven
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Anderlecht
Oud Heverlee Leuven
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Oud Heverlee Leuven
Westerlo
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-02
2026
FC Dender
St.-Truidense VV
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Cercle Brugge
FC Dender
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
FC Dender
Sporting Charleroi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oud Heverlee Leuven và FC Dender vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sory Kaba
90+5'
Davis Opoku
90+3'
Oscar Gil Regano
90+1'
90'
Bruny Nsimba
William BalikwishaMathieu Maertens
86'
Davis OpokuHenok Teklab
85'
84'
Bo De KerfFabrice Sambu Mansoni
Henok Teklab
82'
Birger VerstraeteChukwubuikem Ikwuemesi
80'
Sory KabaSiebi Schrijvers
80'
78'
Alireza JahanbakhshDavid Tosevski
78'
Nail Moutha-SebtaouiFabio Ferraro
Kyan VaesenThibaud Verlinden
68'
60'
Mohamed BerteBryan Goncalves
60'
Luc De FougerollesNoah Mbamba
Lukasz LakomyThibaud Verlinden
40'
33'
Fabio Ferraro
Chukwubuikem IkwuemesiMathieu Maertens
16'
7'
Roman KvetBruny Nsimba
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
16
Prevot M.
Gallon G.
9330
Akimoto T.
L.Marijnissen
534
R.Nyakossi
K.Cools
2128
Pletinckx E.
B.Goncalves
714
H.Teklab
S.Marsoni
7024
Lakomy L.
Mbamba N.
178
Schrijvers S.
Viltard M.
2427
Gil O.
Ferraro F.
887
Verlinden T.
Kvet R.
1633
Maertens M.
Toshevski D.
919
C.Ikwuemesi
Nsimba B.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 20% | 17% |
| 8% | 5% | 16~30 | 22% | 13% |
| 17% | 11% | 31~45 | 13% | 13% |
| 11% | 22% | 46~60 | 11% | 15% |
| 23% | 11% | 61~75 | 6% | 17% |
| 26% | 28% | 76~90 | 26% | 21% |