KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
14/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Barnsley
Peterborough United
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
Huddersfield Town
Barnsley
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Leyton Orient
Barnsley
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-02
2026
Cardiff City
AFC Wimbledon
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-02
2026
AFC Wimbledon
Bradford AFC
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
28-02
2026
Mansfield Town
AFC Wimbledon
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barnsley và AFC Wimbledon vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Antwoine HackfordMarcus Browne
87'
Zack NelsonMyles Hippolyte
Scott Banks
87'
Eoghan OConnellMarc Roberts
77'
76'
Nathan AsiimweJunior Nkeng
74'
Marcus BrowneCallum Maycock
Jonathan Bland
62'
Jonathan BlandTom Bradshaw
59'
Adam PhillipsReyes Cleary
59'
Corey O Keeffe
31'
27'
Omar BugielJames Tilley
25'
Omar BugielSteve Seddon
Tom BradshawReyes Cleary
14'
David McGoldrickReyes Cleary
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
1
O.Goodman
Bishop N.
127
Watson T.
Ogundere I.
335
J.Shepherd
Johnson R.
64
Roberts M.
Seddon S.
37
O''Keeffe C.
Tilley J.
719
R.Cleary
C.Maycock
848
Connell L.
Smith A.
1222
P.Kelly
Hippolyte M.
2118
Banks S.
Junior Nkeng
309
Bradshaw T.
Browne M.
1110
McGoldrick D.
Bugiel O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 19% | 15% |
| 12% | 11% | 16~30 | 9% | 7% |
| 16% | 15% | 31~45 | 19% | 15% |
| 16% | 22% | 46~60 | 3% | 19% |
| 25% | 25% | 61~75 | 23% | 17% |
| 14% | 15% | 76~90 | 25% | 23% |