KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
14/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-02
2026
Cliftonville
Crusaders FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Glentoran FC
Crusaders FC
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Crusaders FC
Glenavon Lurgan
28 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-02
2026
Bangor FC
Glenavon Lurgan
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
28-02
2026
Carrick Rangers
Bangor FC
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Bangor FC
Glentoran FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crusaders FC và Bangor FC vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
40'
Harry Lynch
Đội hình
Chủ
Khách
11
Dunlop E.
Mark Haughey
416
Williamson J.
Liam Hassin
727
Thomas Maguire
Deane G.
19
Adam Brooks
Harrison L.
610
Thorndike F.
Reece Neale
314
Jordan Forsythe
Arthurs B.
91
Musa Dibaga
Fallon S.
1621
Nixon S.
Ben Cushnie
1029
Rough S.
Lynch H.
1742
Lloyd Anderson
Tiernan Mulvenna
843
Barr L.
Iestyn Hughes
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 44.4% | Phạm lỗi | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 9% | 13% |
| 15% | 8% | 16~30 | 8% | 13% |
| 25% | 28% | 31~45 | 25% | 20% |
| 17% | 22% | 46~60 | 14% | 13% |
| 17% | 11% | 61~75 | 14% | 20% |
| 12% | 14% | 76~90 | 27% | 18% |