KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
14/02 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Beroe
FC Arda Kardzhali
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
FC Arda Kardzhali
Spartak Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali
18 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
CSKA Sofia
Slavia Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Beroe
Slavia Sofia
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arda và Slavia Sofia vào 22:15 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Emilian GogevIliyan Stefanov
90+4'
Marko MileticLuka Ivanov
Birsent Karagaren
89'
79'
Vasil KazaldzhievEmil Stoev
79'
Roberto Iliev RaychevKristiyan Balov
David IdowuSerkan Yusein
72'
Birsent KaragarenAndre Shinyashiki
72'
67'
Boris TodorovIvan Minchev
Atanas KabovSvetoslav Kovachev
64'
Patrick LuanWilson Samake
56'
Antonio VutovIvelin Popov
56'
36'
Luka IvanovIvan Minchev
23'
Nikola Savic
Andre Shinyashiki
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Gospodinov A.
Levi Ntumba
1235
Velkovski D.
Diego
8724
Paskalev M.
Luka Ivanov
693
Eboa F.
Nikola Savic
421
Viacheslav Veliev
Marin L.
2480
Kotev L.
Dosso M.
1120
Yusein S.
Stoev E.
7711
Shinyashiki A.
Stefanov I.
1371
Popov I.
Minchev I.
7310
Kovachev S.
Balov K.
1830
Wilson Samake
Yanis Guermouche
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 40.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 8% | 4% |
| 18% | 21% | 16~30 | 31% | 14% |
| 27% | 16% | 31~45 | 17% | 29% |
| 13% | 11% | 46~60 | 11% | 12% |
| 6% | 9% | 61~75 | 17% | 12% |
| 18% | 26% | 76~90 | 14% | 24% |