KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
14/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
22-02
2026
WSG Wattens
SV Ried
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
FC Blau Weiss Linz
WSG Wattens
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
WSG Wattens
Grazer AK
21 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-02
2026
Sturm Graz
FC Blau Weiss Linz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
28-02
2026
Wolfsberger AC
Sturm Graz
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
07-03
2026
Sturm Graz
Rheindorf Altach
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa WSG Wattens và Sturm Graz vào 23:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Christian HuetzMoritz Wels
90'
David GugganigDavid Kubatta
89'
Jamie LawrenceValentino Muller
79'
75'
Arjan MalicJusuf Gazibegovic
Lukas HinterseerAdemola Ola-Adebom
75'
Thomas SabitzerNikolai Baden Frederiksen
68'
65'
Luca WeinhandlRyan Fosso
65'
Seedy JattaMaurice Malone
65'
Belmin BeganovicAxel Kayombo
53'
Jeyland Mitchell
42'
Jacob HodlOtar Kiteishvili
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
40
A.Stejskal
M.Bignetti
4014
Kubatta D.
Vallci A.
55
Lawrence J.
Mitchell J.
223
M.Boras
Koller P.
3020
B.Böckle
Gazibegovic J.
2230
Taferner M.
Fosso R.
804
Muller V.
Gorenc Stankovic J.
417
Naschberger J.
Karic E.
1737
Wels M.
Malone M.
778
Baden Frederiksen N.
Kiteishvili O.
109
Ola-Adebomi A.
Kayombo A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 19% | 1~15 | 18% | 20% |
| 12% | 11% | 16~30 | 8% | 16% |
| 19% | 19% | 31~45 | 18% | 6% |
| 12% | 9% | 46~60 | 12% | 14% |
| 23% | 16% | 61~75 | 18% | 22% |
| 25% | 23% | 76~90 | 20% | 12% |