KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
15/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Znicz Pruszkow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Slask Wroclaw
Wisla Krakow
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Grodzisk Mazowiecki và Wisla Krakow vào 20:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub Jedrasik
85'
84'
Ardit NikajMaciej Kuziemka
Damian JaronJakub Konstantyn
77'
Jakub StaniszewskiMateusz Szczepaniak
77'
75'
Angel Rodado
73'
Ervin OmicMarc Carbo Bellapart
72'
James Igbekeme
62'
Alan UrygaWiktor Biedrzycki
62'
Filip BaniowskiFrederico Duarte
62'
Jordi SanchezKacper Duda
57'
Joseph Colley
Jakub Niewiadomski
54'
34'
Wiktor Biedrzycki
Oliwier Olewinski
27'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Kieszek P.
Patryk Letkiewicz
2817
Niewiadomski J.
Giger R.
3416
Gajgier A.
Wiktor Biedrzycki
9799
Karol Noiszewski
Colley J.
527
Jakub Konstantyn
Krzyzanowski J.
5221
Los K.
Carbo M.
877
Adkonis J.
Igbekeme J.
1252
Olewinski O.
Kuziemka M.
5171
Szczepaniak M.
Duda K.
417
Jakub Jedrasik
Frederico Duarte
109
Gieroba S.
Rodado A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 6.8 |
| 5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 23% | 27% |
| 13% | 20% | 16~30 | 19% | 11% |
| 24% | 16% | 31~45 | 15% | 13% |
| 11% | 16% | 46~60 | 13% | 13% |
| 9% | 14% | 61~75 | 7% | 22% |
| 18% | 16% | 76~90 | 21% | 11% |